Phép dịch "teller" thành Tiếng Việt

người kể chuyện, người hay kể chuyện, người kiểm phiếu là các bản dịch hàng đầu của "teller" thành Tiếng Việt.

teller noun ngữ pháp

(chiefly US) a bank clerk who receives and pays out money [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người kể chuyện

    As the teller of the tale and the audience,

    người kể chuyện và cũng là khán giả,

  • người hay kể chuyện

  • người kiểm phiếu

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người thu ngân
    • người thủ quỹ
    • người tự thuật
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " teller " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Teller noun

United States physicist (born in Hungary) who worked on the first atom bomb and the first hydrogen bomb (1908-2003)

+ Thêm

"Teller" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Teller trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "teller" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "teller" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch