Phép dịch "tell" thành Tiếng Việt

kể, bảo, nói là các bản dịch hàng đầu của "tell" thành Tiếng Việt.

tell Verb verb noun ngữ pháp

(rare or archaic) To count or enumerate. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kể

    verb

    to pass information

    They want to tell their stories. They want to share their stories.

    Họ muốn kể câu chuyện của họ. Họ muốn sẻ chia câu chuyện của họ.

  • bảo

    verb

    to pass information

    Tell Tom that I want to go, too.

    Bảo Tom là tôi cũng muốn đi.

  • nói

    verb

    Stop beating around the bush and tell me directly why you're so angry.

    Thôi đừng quanh co nữa, hãy nói thẳng cho tôi biết tại sao anh tức giận như vậy.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cho biết
    • nói lên
    • biết
    • phân biệt
    • báo
    • có tác dụng tốt
    • nhủ
    • tỏ
    • lần
    • đếm
    • biểu lộ
    • biểu thị
    • chỉ cho
    • có kết quả
    • cả quyết
    • khẳng định
    • nói cho biết
    • nói ra
    • nói về
    • nói với
    • phát giác
    • thuật lại
    • tiết lộ
    • xác định
    • ảnh hưởng đến
    • noi
    • gợi ý
    • yêu cầu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tell " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tell noun

a Swiss patriot who lived in the early 14th century and who was renowned for his skill as an archer; according to legend an Austrian governor compelled him to shoot an apple from his son's head with his crossbow (which he did successfully without mishap)

+ Thêm

"Tell" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Tell trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "tell"

Các cụm từ tương tự như "tell" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tell" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch