Phép dịch "teasel" thành Tiếng Việt

chải, bàn chải len, cây tục đoạn là các bản dịch hàng đầu của "teasel" thành Tiếng Việt.

teasel verb noun ngữ pháp

Any of several plants of the genus Dipsacus. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chải

  • bàn chải len

  • cây tục đoạn

  • máy chải len

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " teasel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "teasel"

Thêm

Bản dịch "teasel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch