Phép dịch "teaser" thành Tiếng Việt

bài tính hắc búa, công việc hắc búa, người hay chòng ghẹo là các bản dịch hàng đầu của "teaser" thành Tiếng Việt.

teaser noun ngữ pháp

A short film or quote meant to draw an audience to a film or show. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bài tính hắc búa

  • công việc hắc búa

  • người hay chòng ghẹo

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người hay trêu tức
    • vấn đề hắc búa
    • người hay chọc ghẹo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " teaser " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "teaser" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "teaser" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch