Phép dịch "tearless" thành Tiếng Việt

không khóc, ráo hoảnh là các bản dịch hàng đầu của "tearless" thành Tiếng Việt.

tearless adjective ngữ pháp

Without tears. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không khóc

  • ráo hoảnh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tearless " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tearless" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch