Phép dịch "tearoom" thành Tiếng Việt
phòng trà là bản dịch của "tearoom" thành Tiếng Việt.
tearoom
noun
ngữ pháp
Alternative spelling of tea room. [..]
-
phòng trà
When we worked in the gypsy tearoom, we wore gold earrings.
Lúc còn làm trong phòng trà gypsy, chúng ta đã đeo bông tai vàng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tearoom " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm