Phép dịch "teakettle" thành Tiếng Việt
ấm đun nước là bản dịch của "teakettle" thành Tiếng Việt.
teakettle
noun
ngữ pháp
(US) A vessel for boiling water for tea. [..]
-
ấm đun nước
A vessel for boiling water for tea
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " teakettle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm