Phép dịch "teacup" thành Tiếng Việt
chén uống trà, chén trà, tách là các bản dịch hàng đầu của "teacup" thành Tiếng Việt.
teacup
adjective
noun
ngữ pháp
a small cup, with a handle, used for drinking tea; normally sits in a saucer as part of a tea set [..]
-
chén uống trà
cup for drinking tea [..]
-
chén trà
nounI think Uncle Jack sees you as a fragile little teacup.
Tôi nghĩ ông chú Jack già xem cậu như một chén trà nhỏ nhắn mong manh.
-
tách
verb noun -
tách trà
nounThere are so many things you can do to play with teacups, it's brilliant.
Bạn có nhiều trò hay để làm với tách trà.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " teacup " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "teacup"
Thêm ví dụ
Thêm