Phép dịch "team" thành Tiếng Việt

đội, tổ, tập thể là các bản dịch hàng đầu của "team" thành Tiếng Việt.

team verb noun ngữ pháp

A set of draught animals, such as two horses in front of a carriage. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đội

    noun

    group linked in a common purpose

    The whole soccer team was on cloud nine after winning the championship.

    Cả đội bóng đang ở trên mây sau khi dành được danh hiệu vô địch.

  • tổ

    noun

    Why else provide sniper support for the grab team?

    Sao không tổ chức đội bắn tỉa hỗ trợ cho đội truy đuổi?

  • tập thể

    adjective noun

    But if you simply can't fit in as part of the team...

    nhưng nếu đơn thuần là anh không phù hợp với tập thể này...

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cỗ
    • ban
    • bên
    • ca
    • toán
    • ê kíp
    • đội tuyển
    • hợp ai thành đội
    • hợp lại thành tổ
    • nhóm
    • đàn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " team " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Team

A privacy relationship setting that allows a large amount of information to be viewed, usually assigned to people on your team.

+ Thêm

"Team" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Team trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

TEAM

TEAM (Slovak band)

+ Thêm

"TEAM" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho TEAM trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "team"

Các cụm từ tương tự như "team" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "team" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch