Phép dịch "Teal" thành Tiếng Việt

kỹ thuật cơ khí, mòng két., mòng là các bản dịch hàng đầu của "Teal" thành Tiếng Việt.

Teal
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kỹ thuật cơ khí

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Teal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

teal adjective noun ngữ pháp

Any of various small freshwater ducks of the genus Anas that are brightly coloured and have short necks. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mòng két.

    Noun;Adjective

    colour

  • mòng

  • le le

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mòng két
    • xanh mòng két
    • Mòng két
TEAL abbreviation

Tasman Empire Airways Limited, the forerunner to Air New Zealand

+ Thêm

"TEAL" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho TEAL trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Teal"

Các cụm từ tương tự như "Teal" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Teal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch