Cụm từ có trong từ điển ngược.

tay bằng Tiếng Anh

Các từ có cách viết tương tự:

Tay, day, may, way

Phép dịch "tay" thành Tiếng Việt

tay noun ngữ pháp

(obsolete) The outer membrane of the brain. [..]

Bản dịch tự động của " tay " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"tay" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho tay trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

Tay proper noun

A township in Ontario, Canada [..]

+ Thêm

"Tay" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Tay trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "tay" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tay" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch