Phép dịch "may" thành Tiếng Việt

có thể, chúc, có lẽ là các bản dịch hàng đầu của "may" thành Tiếng Việt.

may verb noun ngữ pháp

(obsolete, intransitive) To be strong; to have power (over). [8th-17th c.] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có thể

    verb

    You may take the book if you can read it.

    Bạn có thể lấy quyển sách nếu bạn có thể đọc nó.

  • chúc

    verb

    And may the lucky arrow find its target.

    Xin chúc cho mũi tên may mắn nào bắn trúng mục tiêu.

  • có lẽ

    verb

    Tom may not be dead.

    Có lẽ Tom chưa chết.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cầu mong
    • cây táo gai
    • cô gái
    • người trinh nữ
    • thiếu nữ
    • tháng năm
    • tuổi thanh xuân
    • thaùng naêm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " may " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

May proper noun ngữ pháp

The fifth month of the Gregorian calendar, following April and preceding June. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tháng năm

    proper

    fifth month of the Gregorian calendar [..]

    And they're going to break ground in May.

    Và họ sẽ động thổ vào tháng Năm.

  • 月五

    fifth month of the Gregorian calendar

  • Tháng năm

    This past May, I received a surprising telephone call from Diego.

    Tháng Năm vừa qua, tôi ngạc nhiên nhận được một cú điện thoại từ Diego.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tháng Năm
    • tháng năm 月五
MAY
+ Thêm

"MAY" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho MAY trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "may"

Các cụm từ tương tự như "may" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "may" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch