Phép dịch "tay" thành Tiếng Anh

hand, arm, manual là các bản dịch hàng đầu của "tay" thành Tiếng Anh.

tay noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • hand

    noun thing

    personal possession; ownership; hence, control; direction; management [..]

    John và Mary luôn đi bên nhau tay trong tay.

    John and Mary always walk hand in hand.

  • arm

    noun

    portion of the upper appendage from shoulder to wrist

    Komiakov có thể chẳng bao giờ sử dụng tốt cánh tay của anh ấy.

    Komiakov may never have full use of his arm.

  • manual

    adjective

    Họ sẽ thu thập thông tin từ những tấm ảnh, và xây các công trình bằng tay.

    They'd collected information with photos. They'd manually build each building.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • limb
    • side
    • claw
    • chap
    • bloke
    • party
    • antebrachium
    • antibrachial
    • antibrachium
    • brachium
    • person
    • member
    • palm
    • schmuck
    • schtoonk
    • fruitcake
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tay " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tay" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "tay" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch