Phép dịch "tabulating" thành Tiếng Việt

sự lập thành bảng là bản dịch của "tabulating" thành Tiếng Việt.

tabulating verb

Simple past tense and past participle of tabulate. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự lập thành bảng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tabulating " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tabulating" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tabulating" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch