Phép dịch "tabular" thành Tiếng Việt
bảng, dạng bảng, phẳng như bàn là các bản dịch hàng đầu của "tabular" thành Tiếng Việt.
tabular
adjective
ngữ pháp
having a flat, plane surface [..]
-
bảng
noun -
dạng bảng
-
phẳng như bàn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phẳng như bảng
- thành phiến
- thành tấm mỏng
- xếp thành bảng
- xếp thành cột
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tabular " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tabular" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bảng
Thêm ví dụ
Thêm