Phép dịch "tabulator" thành Tiếng Việt
bộ lập bảng, máy chữ đánh bảng, cỡ ngừng là các bản dịch hàng đầu của "tabulator" thành Tiếng Việt.
tabulator
noun
ngữ pháp
A person who counts or tabulates things. [..]
-
bộ lập bảng
-
máy chữ đánh bảng
-
cỡ ngừng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tabulator " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tabulator" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự xếp thành bảng · sự xếp thành cột
-
sự lập thành bảng
-
lập bảng · tạo mặt phẳng cho · xếp thành bảng · xếp thành cột
-
máy lập bảng chữ-số
-
máy chữ đánh bảng
Thêm ví dụ
Thêm