Phép dịch "tabular array" thành Tiếng Việt

bảng là bản dịch của "tabular array" thành Tiếng Việt.

tabular array noun

A systematic arrangement of data, usually in rows and columns. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bảng

    noun

    A systematic arrangement of data, usually in rows and columns.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tabular array " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tabular array" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch