Phép dịch "taboo" thành Tiếng Việt
điều cấm kỵ, cấm kỵ, cấm là các bản dịch hàng đầu của "taboo" thành Tiếng Việt.
taboo
adjective
verb
noun
ngữ pháp
An inhibition or ban that results from social custom or emotional aversion. [..]
-
điều cấm kỵ
nounI thought, "My goodness, what taboo have I broken?
Tôi nghĩ, "Ôi chết, tôi đã phạm vào điều cấm kỵ gì ư?
-
cấm kỵ
It feels like a huge taboo has been lifted.
Tôi cảm thấy như sự cấm kỵ lớn được gỡ bỏ.
-
cấm
It feels like a huge taboo has been lifted.
Tôi cảm thấy như sự cấm kỵ lớn được gỡ bỏ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- điều kiêng kỵ
- bắt kiêng
- bị cấm kỵ
- bị cấm đoán
- cấm đoán
- sự kiêng kỵ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " taboo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Taboo
Taboo (1999 film)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Taboo" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Taboo trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "taboo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phạm húy
-
Húy kỵ
-
húy
Thêm ví dụ
Thêm