Phép dịch "swashing" thành Tiếng Việt
mạnh, du côn du kề, hung hăng là các bản dịch hàng đầu của "swashing" thành Tiếng Việt.
swashing
adjective
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of swash. [..]
-
mạnh
adjective -
du côn du kề
-
hung hăng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- quật mạnh
- vỗ ì oàm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " swashing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "swashing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quật mạnh · sóng vỗ · sự nghênh ngang · tiếng sóng vỗ ì oàm · vỗ ì oàm
Thêm ví dụ
Thêm