Phép dịch "swat" thành Tiếng Việt

đạp, đánh, cú đập mạnh là các bản dịch hàng đầu của "swat" thành Tiếng Việt.

swat verb noun ngữ pháp

(transitive or intransitive) to beat off, as insects; to bat, strike, or hit. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đạp

    verb
  • đánh

    verb
  • cú đập mạnh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " swat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Swat proper

a valley and a district in NWFP administrative province of Pakistan [..]

+ Thêm

"Swat" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Swat trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

SWAT noun Acronym ngữ pháp

Special weapons and tactics. The area of expertise of police officers trained and equipped to neutralize armed or entrenched criminals. [..]

+ Thêm

"SWAT" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho SWAT trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "swat" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "swat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch