Phép dịch "sway" thành Tiếng Việt

đu đưa, cai trị, gây ảnh hưởng là các bản dịch hàng đầu của "sway" thành Tiếng Việt.

sway verb noun ngữ pháp

The act of swaying; a swaying motion; a swing or sweep of a weapon. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đu đưa

    verb
  • cai trị

  • gây ảnh hưởng

    He wanted to use you to sway my mind.

    Hắn muốn dùng nàng gây ảnh hưởng đến quyết định của ta.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự thống trị
    • thế lực
    • thống trị
    • lắc
    • làm đu đưa
    • lắc lư
    • sự lắc lư
    • sự đu đưa
    • thao túng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sway " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sway" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sway" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch