Phép dịch "swash" thành Tiếng Việt

quật mạnh, sóng vỗ, sự nghênh ngang là các bản dịch hàng đầu của "swash" thành Tiếng Việt.

swash adjective verb noun ngữ pháp

The water that washes up on shore after an incoming wave has broken [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quật mạnh

  • sóng vỗ

  • sự nghênh ngang

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tiếng sóng vỗ ì oàm
    • vỗ ì oàm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " swash " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "swash"

Các cụm từ tương tự như "swash" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • du côn du kề · hung hăng · mạnh · quật mạnh · vỗ ì oàm
Thêm

Bản dịch "swash" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch