Phép dịch "swarthy" thành Tiếng Việt

ngăm đen là bản dịch của "swarthy" thành Tiếng Việt.

swarthy adjective ngữ pháp

tawny, dusky, dark [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngăm đen

    6 Do not stare at me because I am swarthy,

    6 Đừng nhìn tôi vì da ngăm đen,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " swarthy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "swarthy" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "swarthy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch