Phép dịch "swarded" thành Tiếng Việt

có nhiều cụm cỏ là bản dịch của "swarded" thành Tiếng Việt.

swarded adjective ngữ pháp

Covered with sward.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có nhiều cụm cỏ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " swarded " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "swarded" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bãi cỏ · cụm cỏ
  • bãi cỏ · cụm cỏ
Thêm

Bản dịch "swarded" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch