Phép dịch "sward" thành Tiếng Việt
bãi cỏ, cụm cỏ là các bản dịch hàng đầu của "sward" thành Tiếng Việt.
sward
noun
ngữ pháp
(uncountable) A layer of earth into which grass has grown; turf; sod. [..]
-
bãi cỏ
-
cụm cỏ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sward " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sward" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
có nhiều cụm cỏ
Thêm ví dụ
Thêm