Phép dịch "sutured" thành Tiếng Việt

đã khâu là bản dịch của "sutured" thành Tiếng Việt.

sutured verb

Simple past tense and past participle of suture. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đã khâu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sutured " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sutured" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự khâu vết mổ · sự khâu vết thương
  • đường khớp · đường nối · đường ráp
  • đường khớp
Thêm

Bản dịch "sutured" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch