Phép dịch "suzerain" thành Tiếng Việt
chúa, bá chủ, bá vương là các bản dịch hàng đầu của "suzerain" thành Tiếng Việt.
suzerain
adjective
noun
ngữ pháp
A dominant nation or state which has control over the international affairs of a subservient state which has domestic autonomy. [..]
-
chúa
nounfeudal landowner [..]
-
bá chủ
noun -
bá vương
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nước bá chủ
- tôn chủ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " suzerain " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "suzerain" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bạo chúa
Thêm ví dụ
Thêm