Phép dịch "suzerainty" thành Tiếng Việt

bá nghiệp, quyền bá chủ, quyền tôn chủ là các bản dịch hàng đầu của "suzerainty" thành Tiếng Việt.

suzerainty noun ngữ pháp

A relation between states in which a subservient nation has its own government, but is unable to take international action independent of the superior state. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bá nghiệp

  • quyền bá chủ

  • quyền tôn chủ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " suzerainty " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "suzerainty" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch