Phép dịch "Sutra" thành Tiếng Việt

Kinh, kinh là các bản dịch hàng đầu của "Sutra" thành Tiếng Việt.

Sutra
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Kinh

    Kinh (Phật giáo)

    That's also the number of sutras of Canon Buddha

    Đó cũng là số quyển kinh sách trong kho Phật Kinh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sutra " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

sutra noun ngữ pháp

A rule or thesis in Sanskrit grammar or Hindu law or philosophy. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kinh

    a text in Hinduism or Buddhism.

    I'm going west to find sutras and cultivate myself.

    Bần tăng đi đến Tây Trúc thỉnh kinh là tu luyện thành Phật.

Các cụm từ tương tự như "Sutra" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Sutra" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch