Phép dịch "susurration" thành Tiếng Việt

tiếng rì rầm, tiếng xào xạc là các bản dịch hàng đầu của "susurration" thành Tiếng Việt.

susurration noun ngữ pháp

(The addition of quotations indicative of this usage is being sought): a low, indistinct continuous whispering sound; a murmur [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tiếng rì rầm

  • tiếng xào xạc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " susurration " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "susurration" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch