Phép dịch "sustentation" thành Tiếng Việt
sự duy trì, sự giữ gìn, sự nuôi sống là các bản dịch hàng đầu của "sustentation" thành Tiếng Việt.
sustentation
noun
ngữ pháp
The act, or the result of sustaining; sustainment. [..]
-
sự duy trì
-
sự giữ gìn
-
sự nuôi sống
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sustentation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm