Phép dịch "supplement" thành Tiếng Việt
bổ sung, phần bổ sung, bàn phụ lục là các bản dịch hàng đầu của "supplement" thành Tiếng Việt.
supplement
verb
noun
ngữ pháp
Something added, especially to make up for a deficiency. [..]
-
bổ sung
verbDrink extra fluids if you are taking a fibre supplement .
Uống thêm nước nếu đang sử dụng thuốc bổ sung chất xơ .
-
phần bổ sung
noun -
bàn phụ lục
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bổ trợ
- góc phụ
- phần phụ
- phần phụ thêm
- phụ bản
- phụ lục
- phụ thêm vào
- phụ trương
- tờ phụ trương
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " supplement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "supplement" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bổ sung · phụ · phụ thêm vào
-
tieàn phuï caáp tuøy theo ttieåu bang
-
tieàn phuï caáp cuûa tieåu bang
-
bù · sự bổ sung · sự phụ thêm vào
-
bổ túc
-
tieàn trôï caáp lôïi töùc ssi
Thêm ví dụ
Thêm