Phép dịch "substantive" thành Tiếng Việt

danh từ, lớn lao, trọng yếu là các bản dịch hàng đầu của "substantive" thành Tiếng Việt.

substantive adjective noun ngữ pháp

Of the essence or essential element of a thing; as, "substantive information". [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • danh từ

    noun

    A word that can be used to refer to a person, place, thing, quality, or idea; a part of speech. It can serve as the subject or object of a verb. For example, a table or a computer.

    with identical adjectives and substantives.

    tìm những tính từ và danh từ giống nhau

  • lớn lao

  • trọng yếu

    Maybe that means they see something substantive in the petition.

    Có lẽ hình như họ thấy ra điều gì trọng yếu trong đơn xin giảm án.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tồn tại riêng biệt
    • tồn tại độc lập
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " substantive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Substantive
+ Thêm

"Substantive" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Substantive trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "substantive" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "substantive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch