Phép dịch "substitute" thành Tiếng Việt

thay thế, thế, đổi là các bản dịch hàng đầu của "substitute" thành Tiếng Việt.

substitute verb noun adjective ngữ pháp

A replacement or stand-in for something that achieves a similar result or purpose. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thay thế

    noun

    Such substitutions can also lead to awkward phrases.

    Những sự thay thế như vậy cũng có thể dẫn đến những đoạn văn lủng củng.

  • thế

    conjunction verb noun

    It was about time to pick my substitute up.

    Giờ là thời điểm để chọn người thay thế.

  • đổi

    verb

    A substitute name is used here.

    Tên đã được đổi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hàng thay thế
    • người thay thế
    • thế phẩm
    • vật thay thế
    • đặt
    • cái thay thế
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " substitute " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "substitute" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "substitute" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch