Phép dịch "stuffing" thành Tiếng Việt
sự nhồi là bản dịch của "stuffing" thành Tiếng Việt.
stuffing
verb
noun
ngữ pháp
Present participle of stuff. [..]
-
sự nhồi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stuffing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "stuffing"
Các cụm từ tương tự như "stuffing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhồi bai
-
no · no nê
-
huênh hoang · nhãi nhép
-
Đồ chơi nhồi bông
-
huênh hoang · nhãi nhép
Thêm ví dụ
Thêm