Phép dịch "stuffer" thành Tiếng Việt
người nhồi, người nhồi rơm là các bản dịch hàng đầu của "stuffer" thành Tiếng Việt.
stuffer
noun
ngữ pháp
A person who stuffs; taxidermist. [..]
-
người nhồi
-
người nhồi rơm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stuffer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm