Phép dịch "stuffed" thành Tiếng Việt
no, no nê là các bản dịch hàng đầu của "stuffed" thành Tiếng Việt.
stuffed
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of stuff. [..]
-
no
tính từGosh I feel so stuffed after only 1 cup of instant noodles.
Ăn mới có một ly mì thôi mà no quá trời.
-
no nê
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stuffed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "stuffed" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự nhồi
-
nhồi bai
-
huênh hoang · nhãi nhép
-
Đồ chơi nhồi bông
-
sự nhồi
-
sự nhồi
-
sự nhồi
-
huênh hoang · nhãi nhép
Thêm ví dụ
Thêm