Phép dịch "stumer" thành Tiếng Việt

tiền giả là bản dịch của "stumer" thành Tiếng Việt.

stumer noun ngữ pháp

(UK) Something worthless or counterfeit. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tiền giả

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stumer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "stumer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch