Phép dịch "stuff" thành Tiếng Việt
nhồi, lèn, nhét là các bản dịch hàng đầu của "stuff" thành Tiếng Việt.
stuff
verb
noun
interjection
ngữ pháp
Miscellaneous items; things. [..]
-
nhồi
They put it in a little baggie, stuff it down the throat.
Họ cho nó vào một cái túi nhỏ, nhồi vào họng nó.
-
lèn
verb -
nhét
I wanna stuff some chocolate in my face!
Ta muốn nhét cả đống sôcôla vào mồm!
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thứ
- món
- chất liệu
- chất
- nghề
- dồn
- tọng
- nhồi, nhét, ex: nhét bông vào quần áo
- đồ
- độn
- ngón
- môn
- đù
- ngốn
- bịt
- đạn
- bản lãnh
- bản lĩnh
- chuyện vớ vẩn
- cách làm ăn
- gỗ lạt
- khí phách
- nhồi sọ
- rác rưởi
- tiền nong
- vải len
- ăn ngấu nghiến
- đánh lừa bịp
- vật liệu
- đồ đạc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stuff " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "stuff"
Các cụm từ tương tự như "stuff" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bịt · lèn
-
nhồi
-
rau và hoa quả
-
thực phẩm
-
đồ rẻ tiền
-
bài nhạc uỷ mị
-
bột · hạt
-
thuốc nhuộm
Thêm ví dụ
Thêm