Phép dịch "stomata" thành Tiếng Việt
khí khổng, lỗ khí, lỗ thở là các bản dịch hàng đầu của "stomata" thành Tiếng Việt.
stomata
noun
Plural form of stoma. [..]
-
khí khổng
The evolution of leaves, rich in stomata, saved plants from suffocation.
Sự tiến hóa của lá, giàu khí khổng, đã giúp thực vật không bị ngạt thở.
-
lỗ khí
There are thousands of stomata on every leaf on Earth.
Có hàng nghìn lỗ khí khổng trên mỗi chiếc lá trên Trái Đất.
-
lỗ thở
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stomata " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm