Phép dịch "stomachless" thành Tiếng Việt

không có dạ dày là bản dịch của "stomachless" thành Tiếng Việt.

stomachless adjective ngữ pháp

Without a stomach. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không có dạ dày

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stomachless " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "stomachless" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch