Phép dịch "stone" thành Tiếng Việt

đá, ngọc, đá quý là các bản dịch hàng đầu của "stone" thành Tiếng Việt.

stone adjective verb noun adverb neuter ngữ pháp

Constructed of stone. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đá

    noun

    substance

    I build houses out of stone.

    Tôi xây những ngôi nhà bằng đá.

  • ngọc

    noun

    Thorin, we all would see the stone returned.

    Thorin, tất cả chúng ta đều muốn có lại viên ngọc.

  • đá quý

    noun

    Some snakes have a precious stone in their head.

    Một số rắn có đá quý trên đầu.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hạch
    • bằng đá
    • cục đá
    • hòn dái
    • hòn đá
    • hòn đá được đục
    • lát đá
    • ném đá
    • rải đá
    • trích hạch
    • tảng đá
    • sỏi
    • đã
    • hạt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stone " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Stone proper noun

A surname. [..]

+ Thêm

"Stone" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Stone trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "stone"

Các cụm từ tương tự như "stone" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "stone" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch