Phép dịch "stomacher" thành Tiếng Việt
cái yếm là bản dịch của "stomacher" thành Tiếng Việt.
stomacher
noun
ngữ pháp
A cloth garment, usually embellished with embroidery or jewelry, worn over the stomach from the 15th to the 18th centuries particularly by women. [..]
-
cái yếm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stomacher " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "stomacher" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bóp bụng
-
dạ dày
-
Ung thư dạ dày · ung thư dạ dày
-
kiêu căng · kiêu hãnh · kiêu ngạo · tự đắc
-
cơn đau dạ dày · sự đau bụng · sự đau dạ dày · đau dạ dày
-
con mắt lớn hơn cái bụng · no bụng đói con mắt
-
Bệnh đau dạ dày
-
Dạ dày · bao tử · bụng · bụng dạ · daï daøy · dạ · dạ dày · dạy dày · nuốt · phục · sự thèm ăn · sự đói · tinh thần · ăn
Thêm ví dụ
Thêm