Phép dịch "stigmatization" thành Tiếng Việt

sự bêu xấu là bản dịch của "stigmatization" thành Tiếng Việt.

stigmatization noun ngữ pháp

The process or act of stigmatizing. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự bêu xấu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stigmatization " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "stigmatization" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bêu xấu · làm nổi nốt dát · làm ô danh
  • có nốt dát · có đầu nhuỵ · có đốm · như nốt dát · như đầu nhuỵ · như đốm · nốt dát · đầu nhuỵ · đốm
  • bêu xấu · làm nổi nốt dát · làm ô danh
Thêm

Bản dịch "stigmatization" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch