Phép dịch "stigmata" thành Tiếng Việt

dấu hiệu bệnh, nốt dát, vết nhơ là các bản dịch hàng đầu của "stigmata" thành Tiếng Việt.

stigmata noun

Plural form of stigma. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dấu hiệu bệnh

  • nốt dát

  • vết nhơ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • điều sỉ nhục
    • đầu nhuỵ
    • Dấu Thánh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stigmata " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Stigmata proper

(religion, Christianity) bodily marks or sores, corresponding in location to the crucifixion wounds of Christ, supposed to occur during states of religious ecstasy or hysteria [..]

+ Thêm

"Stigmata" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Stigmata trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "stigmata" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch