Phép dịch "stereographical" thành Tiếng Việt
phép vẽ nổi là bản dịch của "stereographical" thành Tiếng Việt.
stereographical
adjective
ngữ pháp
stereographic
-
phép vẽ nổi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stereographical " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "stereographical" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lập thể · nổi · phép vẽ nổi
-
Phép chiếu lập thể
Thêm ví dụ
Thêm