Phép dịch "stereoscopic" thành Tiếng Việt

nhìn nổi, lập thể là các bản dịch hàng đầu của "stereoscopic" thành Tiếng Việt.

stereoscopic adjective ngữ pháp

of or relating to stereoscopy; three-dimensional [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhìn nổi

    adjective
  • lập thể

    adjective

    The company then used automated algorithms to generate stereoscopic depth .

    Công ty này sau đó sử dụng thuật toán tự động để tạo ra độ sâu lập thể .

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stereoscopic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "stereoscopic" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "stereoscopic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch