Phép dịch "stereometric" thành Tiếng Việt
hình học không gian là bản dịch của "stereometric" thành Tiếng Việt.
stereometric
adjective
ngữ pháp
Of or relating to stereometry; performed or obtained by stereometry.
-
hình học không gian
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stereometric " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "stereometric" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hình học không gian
Thêm ví dụ
Thêm