Phép dịch "stereogram" thành Tiếng Việt

biểu đồ nổi là bản dịch của "stereogram" thành Tiếng Việt.

stereogram noun ngữ pháp

An early stereophonic music centre containing a gramophone and radio, and often storage space for records [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • biểu đồ nổi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stereogram " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "stereogram"

Thêm

Bản dịch "stereogram" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch