Phép dịch "stepped" thành Tiếng Việt
có bậc là bản dịch của "stepped" thành Tiếng Việt.
stepped
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of step . [..]
-
có bậc
There were three rather high steps.
Nơi đó có bậc tam cấp khá cao.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stepped " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "stepped" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hẫng
-
dần dà · dần dần · từng bước · từng bước một
-
lùi
-
quá bộ
-
hành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước đi
-
mon men
-
bước vào
Thêm ví dụ
Thêm